uyển chuyển

  1. souple
    • Dáng đi uyển chuyển
      démarche souple
    • Văn phong uyển chuyển
      style souple

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "uyển chuyển"

uyển chuyển
Người vũ công di chuyển với những động tác uyển chuyển trên sân khấu.